Đóng
banner

Tài liệu tải nhiều

Top 8 từ vựng IELTS topic PERSONALITY - characteristic - Tính cách - thú vị

736 268 Tải xuống

Top 8 từ vựng IELTS topic PERSONALITY thú vị

 

Personality” là một chủ đề từ vựng sẽ xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking Part 2 đối với những đề bài yêu cầu miêu tả người

VD: Describe a person who is beautiful or handsome; Describe a teenager that you know; Describe an interesting person;....

Thay vì sử dụng những từ đơn giản như “funny”, “nice”, “cool”,.. để miêu tả tính cách, trong bài này chúng ta sẽ cùng nhau học một số từ vựng để miêu tả các tính cách khác phức tạp hơn một chút nhé!

1. Phân biệt giữa “Character” và “Personality”

 

Character

Personality

Định nghĩa: Bản chất, phẩm chất bên trong, qua một thời gian tiếp xúc tìm hiểu mới thấy được, không thể “fake”

Ví dụ:

  • honest: chân thành
  • loyal: trung thành
  • kind: tử tế
  • virtue: đức hạnh

 

Định nghĩa:Tính cách, bề ngoài, dễ nhìn thấy được, dễ đoán được khi tiếp xúc một người, có thể “fake”

Ví dụ:

  • funny: vui tính
  • extroverted: hướng ngoại
  • optimistic: lạc quan
  • confident: tự tin
  • lazy: lười biếng
  • shy: hay mắc cỡ, ngại ngùng
  • overly serious: nghiêm trọng hóa vấn đề

Practice 1Điền từ “personality” hoặc “character”  vào chỗ trống

a. She’s always the life and soul of the party because she has such a bubbly_____

b. I don’t believe he said that; it would be really out of ____

c. I didn’t get along with my business partner because our ____ clashed.

d. Self-confidence and self-reliance are the mainstays of a strong ____.

2. Các tính từ miêu tả tính cách

 

New words

Meaning

Synonyms

self-absorbed (adj)

  • Henry is so self-absorbed it’s a miracle anyone bothers with him at all.

chỉ biết quan tâm đến lợi ích bản thân mình

selfish (adj)

self-reliant (adj)

  • Lone parents have to be self-reliant, resilient and inventive

tự lập, không dựa dẫm vào ai khác

independent (adj)

self-conscious

(adj)

  • He's always been self-conscious about being so short.

lo lắng, xấu hổ về một điều gì ở bản thân (thường là ngoại hình) hoặc suy nghĩ của người khác về bản thân mình

insecure (adj)

well-behaved (adj)

  • The children are well-behaved and keen to learn.

biết cách cư xử

well-mannered (adj)

well-dressed (adj)

  • He walked into the party with a beautiful well-dressed blonde on his arm.

biết cách ăn mặc, mặc đẹp, thời trang

fashionable (adj)

well-informed (adj)

  • Most people are not very well-informed about the disease.

có kiến thức về một lĩnh vực nào đó

knowledgeable (adj)

Practice 2: Điền các tính từ thích hợp vào chỗ trống

a. I was too ___ to notice how unhappy she was.

b. My parents raised me to be ___, not to depend on anyone.

c. Jane’s pretty ___ about her weight.

d. He is an obedient and ____ child.

e. I was sitting next to an elegant, ___ woman.

f. Mary is ___ about the stock market. 

 

KEY

Practice 1:

a. personality

b. character

c. personality 

d. character

Practice 2:

a. self-absorbed

b. self-reliant

c. self-conscious

d. well-behaved

e. well-dressed

f. well-informed

Chúc các bạn học tập tốt nhé! Có gì còn thắc mắc, hãy cmt ngay nha!

Tài liệu tải nhiều

TOEIC
ôn thi vào 10
Chữa bài IELTS
chat từ vấn