Đóng
banner

Tài liệu tải nhiều

IELTS vocabulary - Topic Social Issues band 7+

397 155 Tải xuống

IELTS vocabulary - Topic Social Issues band 7+

1. Collocations với tính từ Social
Social welfare: Phúc lợi xã hội
Social Security: An sinh xã hội
Social Fabric: Kết cấu xã hội
Social hierarchy: Giai cấp xã hội, sự phân tầng trong xã hội
Social campaigns: Các chiến dịch xã hội
Antisocial behaviors: Những hành vi chống đối xã hội
 

2. Collocations với danh từ Issue


Issues concerning environment /terrorism /Illegal immigration: Vấn đề liên quan đến môi trường/ khủng bố/ nhập cư trái phép
Thorny issue: Vấn đề hóc búa, khó khăn
Complex issue: Vấn đề phức tạp, rắc rối
Unresolved issue: Vấn đề chưa được giải quyết
Clarify an issue: Làm rõ vấn đề
Highlight an issue: Nhấn mạnh vấn đề
Settle an issue: Làm dịu vấn đề (gây tranh cãi) xuống


3. Collocations với danh từ Problem


Ongoing problem: Vấn đề đang diễn ra
Pervasive problem: Vấn đề đang diễn ra ở khắp nhiều nơi, có tính lây lan
Insurmountable problem: Vấn đề nan giải
Daunting problem: Vấn đề dễ làm nản chí
Outstanding problem: Vấn đề tồn đọng
To be faced with a problem: Đối mặt với một vấn đề
Analyze a problem: Phân tích một vấn đề
Tackle/address a problem: giải quyết một vấn đề
Gain insight into a problem: Tìm hiểu kỹ một vấn đề
To be deep in thought about a problem: Suy nghĩ, cân nhắc một vấn đề
 
4. Các vấn đề xã hội nóng nhất hiện nay


Environmental Pollution: Ô nhiễm môi trường
Illegal Immigration: Nhập cư bất hợp pháp
Terrorism: Khủng bố /Chủ nghĩa khủng bố
Poverty: Sự đói nghèo
Racism: Nạn phân biệt chủng tộc
Domestic violence: Bạo lực gia đình
Child abuse: Lạm dụng trẻ em
Overpopulation: Sự bùng nổ dân số
Gun ownership: Quyền sở hữu súng ống
Juvenile delinquency: Tội phạm vị thành niên
Human rights: Nhân quyền
Human exploitation: Sự khai thác con người
Social inequality: Bất bình đẳng xã hội
Political unrests/ Political conflicts: Những bất ổn/mâu thuẫn về chính trị
Same-sex marriage: Hôn nhân đồng tính
Brain drain: Tình trạng chảy máu chất xám
Teen suicide: Sự tự tử trong giới trẻ
Abortion: Tình trạng nạo phá thai
Prostitution: Nạn mại dâm
Unemployment: Tình trạng thất nghiệp
Traffic congestion: Sự tắc nghẽn giao thông
Fresh water shortage / Fresh water scarcity: Sự khan hiếm, thiếu hụt nguồn nước sạch
Growing gap between rich and poor states: Khoảng cách giàu nghèo gia tang
Economic inequality: Bất bình đẳng về kinh tế
Gender imbalance: Sự thiếu cân bằng về giới tính
 

5. Các từ vựng liên quan khác


Run-down areas: Những khu vực đang ở trong tình trạng tồi tệ
Forces for good: Dùng để chỉ những ảnh hương tích cực được gây ra bởi các chính sách, nghị định nào đó
Long-term measures >< Short-term measures: Những giải pháp lâu dài><tức thời
Novel solutions: Các giải pháp mới, cấp tiến
A fresh drive: Một nỗ lực mới nhằm thay đổi, điều chỉnh những vấn đề còn tồn đọng

Tài liệu tải nhiều

TOEIC
ôn thi vào 10
Chữa bài IELTS
chat từ vấn