Đóng
banner

Tài liệu tải nhiều

99 từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Places, Phần 3 Describe a place


Để đảm bảo trọng tâm, bài viết chủ yếu chỉ cung cấp nghĩa và cách dùng trong một số ngữ cảnh nổi bật của những từ vựng/cách diễn đạt được sử dụng trong bài mẫu Describe a place. Người đọc có thể tham khảo thêm những nguồn tài liệu và từ điển Anh – Anh uy tín (ví dụ dictionary.cambridge.org) nếu muốn hiểu thêm về cách phát âm cũng nhưng những ứng dụng khác của các từ vựng/cách diễn đạt đó.

99 từ vựng theo chủ đề từ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Places, Phần 3 Describe a place

Độ dài của các bài mẫu IELTS Speaking Part 2 luôn dài hơn đáng kể so với một bài thi thông thường. Đây là chủ đích của người viết nhằm tạo ra một nguồn học từ vựng/ý tưởng đa dạng, có thể vận dụng cho nhiều đề bài IELTS Speaking Part 2 cũng như nhiều đối tượng người học.

Lưu ý: Nội dung bài viết dựa hoàn toàn theo trải nghiệm cá nhân. Người đọc hoàn toàn có thể dựa vào những ý tưởng, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp ở đây để xây dựng câu chuyện cho chính mình theo những hướng đi được gợi ý ở mục Gợi ý về các hướng triển khai câu chuyện khác.

Describe a place – IELTS Speaking Part 2 Sample

Describe a place where you like to work or study

Trước tiên, người đọc nên tập trung vào những câu hỏi gợi ý trong đề bài để hiểu rõ những điều mình cần làm:

You should say:

  • Where it is

  • How you knew about this place

  • What the place was like

  • And explain why you like it.

Trước khi viết một câu chuyện đầy đủ, người viết sẽ mô phỏng quá trình brainstorm mà bản thân đã áp dụng bằng phương pháp chêm từ. Sau đây là dàn ý tiếng Việt đi kèm các keywords tiếng Anh được người viết soạn theo sườn bài gợi ý ở đề bài:

Where it is & How you knew about this place

“Tôi muốn kể về một quán cà phê nhỏ dễ thương tên là Lilac and Gooseberries nằm trên đường Hai Bà Trưng, gần hồ Hoàn Kiếm và cách nhà tôi khoảng 8km. Có hai lý do vì sao tôi phải đi xa ngần ấy chỉ để tìm một chỗ để làm việc. Đầu tiên, tôi không thể stay focused khi làm việc tại nhà. Lý do thứ hai, cũng là lý do quan trọng nhất, đó là vì quán Lilac and Gooseberries là just the right place để tôi làm việc và tôi hoàn toàn có thể ngồi cả ngày ở đây để làm việc nếu có thể.”

“Tôi spotted địa điểm này by chance lúc đang wandering around khu pedestrian zone để tìm một nơi đẹp và yên tĩnh để làm việc. Có rất nhiều sự lựa chọn, nhưng quán café đặc biệt này đã nhanh chóng grabbed my attention bởi cái intriguing name của nó, vì thế tôi quyết định give it a try – một quyết định tôi chưa bao giờ hối tiếc.”

What the place was like

“Ấn tượng đầu tiên của tôi về Lilac and Gooseberries là interior design của nó, thứ thể hiện rõ sophisticated taste của chủ nhân. Nơi này mang lại một cozy ambience thực sự và mặc dù quán không quá lớn, nó vẫn tạo cảm giác spacious, chủ yếu vì đồ đạc được sắp xếp theo một cách thông minh. Những bức tường được beautifully decorated với intricate patterns và nhiều acrylic paintings. Chúng được tạo nên bởi sự kết hợp của vivid colors, và những màu dominant có vẻ là màu tím violet, trắng nhạt và đen tuyền. Tôi không hiểu được trọn vẹn về overall theme của những bức tranh nhưng thực sự bị ấn tượng bởi cách những shades of colors complement lẫn nhau.”

And explain why you like it

“Bên cạnh thiết kế rực rỡ, Lilac and Gooseberries cũng gây ấn tượng cho tôi bằng những thức uống tuyệt vời. Quán không có một varied menu nhưng tất cả đồ uống tôi đã thưởng thức cho đến nay thực sự worth every penny. Tôi cảm nhận được một delicate scent của hoa tử đinh hương và quả lý gai lingering in the air – lí do đằng sau cái tên của quán. Một điều nữa của quán làm tôi yêu thích là những bài hát thường được mở. Trong khi phần lớn các quán café ở Hà Nội thường hay có một repetitive, boring playlist với toàn những ca khúc pop generic, Lilac and Gooseberries chỉ chơi những gentle, relaxing instrumental soundtracks, và không bao giờ distract bạn khi làm việc. Nhân viên của Lilac and Gooseberries cũng rất thân thiện và observant. Họ sẽ luôn hỏi han khi bạn cần, không bao giờ quên những yêu cầu của bạn dù quán có đông thế nào, và nếu bạn là một familiar customer, họ thậm chí sẽ hỏi bạn muốn nghe bài nhạc nào.

Gần như chẳng có điều gì ở Lilac and Gooseberries có thể khiến tôi muốn phàn nàn, và tất nhiên tôi sẽ giới thiệu quán café tuyệt vời này cho bất cứ ai cần tìm một nơi để thư giãn, hay thậm chí là làm việc.”

IELTS Speaking Part 2 Sample Describe A Place – đầy đủ chi tiết (tiếng Anh)

I’d like to tell you about a small lovely café called Lilac and Gooseberries, which is located on Hai Ba Trung street, quite near Hoan Kiem lake and about 8km from my house. There are two reasons why I have to go so far just to find a place to work. First, I just can’t stay focused when working at home. The second reason – also the most important one – is that Lilac and Gooseberries is just the right place for me to work, and I can literally spend a whole day there working if possible. I spotted this place by chance when I was wandering around the pedestrian zone to find a nice and quiet place to work. There were many options, but this particular café quickly grabbed my attention because of its intriguing name, so I decided to give it a try – a decision I’ve never regretted.

My first impression about Lilac and Gooseberries was its interior design, which clearly shows its owner’s sophisticated taste. The place has a really cozy ambience and although it’s not very big, it still feels kinda spacious, mostly because things are arranged in a pretty smart way. The walls are beautifully decorated with intricate patterns and lots of acrylic paintings. These are created by a combination of vivid colors, and the most dominant ones seems to be violet, pale white and raven black. I don’t really understand the overall theme of the paintings, but I’m really impressed at how well different shades of colors in them complement each other.

Apart from its colorful design, Lilac and Gooseberries also impresses me with the amazing drinks it offers. It doesn’t have a really varied menu but everything I’ve tried so far is just worth every penny. There is also a delicate scent of lilac and gooseberries lingering in the air, which explains the name of the café. Another thing I enjoyed about this place is the songs played at the background. While most café in Hanoi have a pretty repetitive, boring playlist with only generic pop songs, Lilac and Gooseberries only plays gentle, relaxing instrumental soundtracks that never really distract you from what you’re doing. Also, the staff at Lilac and Gooseberries are incredibly friendly and observant. They always ask if you need anything, never forget your requests no matter how many people they have to serve and if you’re a familiar customer, they even ask you which songs you want to hear.

There’s perhaps nothing I could ever complain about Lilac and Gooseberries and of course I would recommend this amazing café to anyone who wants to find a place to relax, or even to work.

 

Từ vựng trong bài mẫu Describe a place where you like to work or study

  1. stay focus (collocation): giữ tập trung

  2. just the right place: địa điểm lý tưởng

  3. spot (v): phát hiện ra (sau khi đã nỗ lực tìm kiếm)

  4. by chance (adv): tình cờ

  5. wander around (phrasal verb): đi lang thang

  6. pedestrian zone (collocation): khu vực dành cho người đi bộ

  7. grab somebody’s attention (collocation): thu hút sự chú ý của ai đó

  8. intriguing name (collocation): cái tên thú vị

  9. give it a try (v phrase): thử một thứ gì đó (thường là lần đầu)

  10. interior design (collocation): thiết kế nội thất

  11. sophisticated taste (collocation): gu thẩm mỹ tinh tế

  12. cozy ambiance (collocation): không khí ấm cúng

  13. spacious (adj): rộng rãi

  14. beautifully decorated (collocation): được trang trí xinh đẹp

  15. intricate patterns (collocation): hoa văn cầu kỳ

  16. acrylic paintings (n): tranh acrylic

  17. vivid colors (collocation): những màu sắc sặc sỡ

  18. dominant (v): chủ đạo

  19. overall theme (noun phrase): chủ đề tổng thể

  20. shades of colors (n phrase): những sắc thái màu

  21. complement (v): bổ sung, làm nổi bật

  22. varied menu (n phrase): thực đơn đa dạng

  23. worth every penny (idiom): đáng giá tới từng xu

  24. delicate scent (collocation): mùi hương tinh tế

  25. lingering in the air: thoang thoảng, vương vấn trong không khí

  26. repetitive, boring playlist (n phrase): danh sách phát nhạc lặp đi lặp lại, tẻ nhạt

  27. generic (adj): rập khuôn, chung chung (thiếu sự sáng tạo và độc đáo)

  28. gentle, relaxing instrumental soundtracks (n phrase): những bản nhạc không lời nhẹ nhàng, thư giãn

  29. distract (v): làm sao nhãng

  30. observant (adj): tinh ý, biết quan sát

  31. familiar customer (collocation): khách quen

Các dạng đề Describe a place tương tự:

Gợi ý về những hướng triển khai câu chuyện khác

Trong câu chuyện của mình, người viết đã chọn miêu tả các đặc điểm của một quán cafe. Bên cạnh cách tiếp cận này, người đọc có thể chọn những nơi khác (miễn sao địa điểm thoả mãn được mục đích “to work or study”). Ví dụ như:

  • Địa điểm Một số cụm từ & cách diễn đạt hữu ích Thư viện (public library)

  • Hiệu sách (bookstore)

  • Phòng tự học (self-study room)

  • logically categorized materials (tài liệu được phân loại một cách logic)

  • soundproof private study rooms (phòng tự học cách âm)

  • helpful staff (nhân viên tận tình)

  • enthusiastic tutors (giáo viên hướng dẫn nhiệt tình)

  • Công viên (public park)

  • pleasant tranquility (sự yên tĩnh dễ chịu)

  • exotic flowers that give off delicate scent (những loài hoa lạ toả ra mùi hương nhẹ nhàng)

  • Phòng làm việc (working office)

  • dynamic design that stimulates creativity (thiết kế năng động kích thích khả năng sáng tạo)

  • stable Internet connection (kết nối Internet ổn định)

Bên cạnh đề Describe a place where you can work or study, người đọc còn có thể sử dụng sườn ý tưởng và các từ khóa trong câu chuyện trên để triển khai câu trả lời cho một số đề Part 2 khác, ví dụ:

Đối tượng cần miêu tả Gợi ý cách triển khai câu chuyện a place where people go to listen to music Người đọc có thể miêu tả một quán cà phê nhạc sống (acoustic café) hoặc chỉ cần tập trung miêu tả những bản nhạc nền được bật (tương tự câu chuyện người viết) an important decision you made Người đọc có thể nhắc tới lần quyết định chọn một quán café nào đó để làm việc. a memorable party you joined Người đọc có thể miêu tả một bữa tiệc sinh nhật được tổ chức ở một quán café. (bên cạnh việc miêu tả quán, cần nói thêm về những hoạt động trong bữa tiệc) a future plan that is not related to work or study Người đọc có thể nói về dự định tự mở một quán café. (bên cạnh việc miêu tả quán, nên nhắc tới những khía cạnh khác của kế hoạch như dự trù chi phí, chọn địa điểm để thuê mặt bằng, phân khúc và đối tượng khách hàng mà quán café nhắm tới v.v.) a time you receive good service Tương tự câu chuyện của người viết (tập trung vào chất lượng dịch vụ mà bản thân nhận được từ những khía cạnh như phong cách phục vụ chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên) a quiet place Tương tự câu chuyện của người viết (tập trung vào sự yên tĩnh: nhạc không lời, ít khách, ở cách xa mặt đường nên ít bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn từ xe cộ, v.v) a place full of colors Tương tự câu chuyện của người viết (tập trung vào việc miêu tả những vật trang trí nhiều màu sắc như tranh ảnh, hoa, hoạ tiết trên tường, v.v) a crowded place you’ve been to Tương tự câu chuyện của người viết (tập trung nhiều hơn vào chi tiết đông đúc: vì sao quán hút khách, những thời điểm nào là đông nhất, v.v) an interesting place that few tourists visit Tương tự câu chuyện của người viết (ngược lại với đề trên) a place where you are able to relax Tương tự câu chuyện của người viết

Vậy là các bạn đã học xong cách lên ý tưởng, cách trả lời, từ vựng và hướng triển khai, cấu trúc speaking IETLS cho bài Describe a Place trong IELTS Speaking Part 2. Chúc các bạn luyện thi IETLS hiệu quả!

Tài liệu tải nhiều

TOEIC
ôn thi vào 10
Chữa bài IELTS
chat từ vấn