Đóng
banner

Tài liệu tải nhiều

IELTS Speaking Part 1 – Topic: Old Building - Nhà ở

105 40 Tải xuống

IELTS Speaking Part 1 – Topic: Old Building - Nhà ở

building

Câu trả lời mẫu (Sample Answer)

Dưới đây là câu hỏi, ý tưởng và câu trả lời mẫu ở band điểm 6.0 – 6.5 cho chủ đề IELTS Speaking Part 1 – Topic: Old Building

1. Have you ever seen some old buildings in the city?

Well, Hanoi has made a name for itself with the Old Quarter, so, of course, I have seen many ancient buildings, and I think some might be more than 100 years old.

  • made a name for itself: đã làm nên tên tuổi với

2. Do you think we should preserve old buildings in cities?

I reckon if it is for the purpose of tourism, or historical value, then yes, old buildings should be kept around. Other than that, I don’t see any reasons why we should leave them as they are.

  • for the purpose of: với mục đích là

  • kept around: được giữ lại xung quanh

3. Do you prefer living in an old building or a modern house?

Without a shadow of a doubt, I would go with a modern house, for safety reasons. I have witnessed numerous degraded old buildings go up in flames, and just for that, I would never think of setting my foot in these places.

  • Without a shadow of a doubt: Không nghi ngờ gì nữa

  • go up in flames: bốc cháy

  • setting my foot in: đặt chân đến

4. Are there any old buildings you want to see in the future? Why?

Let me see, I was once a huge fan of Korean historical series, and in those films, there were these stunning palaces with authentic Korean backgrounds, so being able to see these palaces for the first time with my very own eyes is in my to-do list in the next few years. 

Các từ vựng liên quan đến chủ đề Building

Dưới đây là một số từ vựng gợi ý liên quan đến chủ đề Building và có thể giúp bạn vượt qua kỳ thi IELTS, và giúp bạn trả lời tốt những câu hỏi nếu trên 

1. building

Ví dụ: There used to be a field behind my house but now it’s covered in buildings.

2. architecture: kiến trúc

Ví dụ: Paulo studied architecture at university before joining the family building business.

3. architect : kiến trúc sư

Ví dụ: Tammy’s friends laughed when she said she wanted to design houses when she left school but she grew up to be an award-winning architect.

4. feature: đặc điểm

Ví dụ: The best feature of the new church in our town is the stunning, modern spire.

5. landmark: một vật thể hoặc tòa nhà có thể dễ dàng nhìn thấy và nhận ra từ xa

Ví dụ: The Eiffel Tower is probably the best-loved landmark in Paris.

6. heritage: di sản hay tòa nhà và truyền thống, rất quan trọng đối với lịch sử của một quốc gia

Ví dụ: Some people complain that large historic houses cost a lot to maintain but they are part of our heritage and should be preserved.

7. brick: gạch

Ví dụ: They decided to build their house with bricks rather than concrete blocks.

8. concrete: bê tông

Ví dụ: Concrete is a very popular building material because it is strong and can be moulded into different shapes.

9. steel: thép

Ví dụ: Modern architects such as Zaha Hadid use steel to create stunning Futuristic designs rather than just using it to form the hidden framework of a building.

10.timber: gỗ xây dựng

Ví dụ: In Sweden, timber is a popular building material because they have lots of forests.

11. glass: kính

Ví dụ: These days, they can make glass that is so strong that you can have whole walls made out of it.

12. marble: đá cẩm thạch

Ví dụ: The Taj Mahal is the most famous building in the world made from marble.

13. manor house: một ngôi nhà nông thôn rộng lớn

Ví dụ: It’s so nice to see the old manor house being renovated after the previous owners let it fall into disrepair.

14. sky-scraper: tòa nhà chọc trời

- With the development of stronger building materials, they are able to build skyscrapers higher and higher.

15. office block: một tòa nhà gồm nhiều văn phòng khác nhau, thường là của các công ty khác nhau

- Many old buildings in the city are being demolished to make way for smart new office blocks.

16. warehouse: nhà kho

Ví dụ: There is a real trend for converting old warehouses into fashionable apartments.

17 public building: tòa nhà công cộng

Ví dụ: Many public buildings are quite old and cost a lot of money to maintain

18. commercial building – các tòa nhà được sử dụng cho mục đích thương mại

Ví dụ: Most of my architect friends design houses but I much prefer working on commercial buildings.

19. prefabricated building (prefab): các tòa nhà được làm trong các phần trong một nhà máy và có thể được kết hợp nhanh chóng

Ví dụ: Prefabs were popular after the war when many new homes had to be built quickly but are coming back into fashion with new technology and modern designs.

20. historic building: tòa nhà lịch sử

Ví dụ:We are fortunate in my country to have many magnificent historic buildings.

21. a ruin: tàn tích

Ví dụ: One of the most visited historic sites in the world is the Inca ruins at Machu Picchu in Peru.

22. monument: đài tưởng niệm

Ví dụ: India gate is one of the most recognisable monuments in India.

22. column: cột trụ lớn, thẳng đứng, thường là hình trụ, hỗ trợ phần trên của tòa nhà

Ví dụ: The huge columns of many ruined Greek temples are still standing today.

23. pillar: một cấu trúc thẳng đứng cao bằng đá, gạch, gỗ hoặc kim loại, được sử dụng làm giá đỡ cho một tòa nhà

Ví dụ: The roof was supported by two rows of brick pillars.

24. arch: cấu trúc mái vòm, xuất hiện trên cầu, mái nhà hoặc bức tường phía trên nó

Ví dụ: Old churches are one of the best places to see impressive arches.

25. steeple: một mái nhà nhọn cao, thường là trên một nhà thờ

Ví dụ: The church steeple could be seen for many miles away from the town.

26. spire: tương tự như một gác chuông nhưng thường là một cấu trúc hẹp hơn

Ví dụ: Skyscrapers such as the Shanghai World Finance Center often have a spire built on top to make them taller and thus increase their prestige.

27. tower: một tòa nhà cao, hẹp, đứng tự do hoặc là một phần của tòa nhà lớn như nhà thờ hoặc lâu đài

Ví dụ: There was an amazing view over the city from the top of the tower.

28. dome: mái tròn

Ví dụ: The dome of the Hagia Sophia in Istanbul is one of the most recognisable domes in the world.

29. balcony: ban công

Ví dụ: My dream home would have a balcony overlooking the sea.

Nguồn tham khảo IELTS Jacky

Tài liệu tải nhiều

TOEIC
ôn thi vào 10
Chữa bài IELTS
chat từ vấn